Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung NX Series
Độ chính xác cao 0,5 class 250ms. Đầu vào – ra đa năng . Giao diện (RS485/422) . IP65
Thông số kỹ thuật
|
Model |
NX9 | NX7 | NX2 |
|
Hinh dáng DIN(mm) W x H x D |
96 x 96 x 100 |
72 x 72 x 100 |
48 x 96 x 100 |
|
NX1 |
NX3 | NX4 | |
| 48 x 24 x 100 | 96 x 48 x 100 | 48 x 48 x 100 | |
|
Chức năng |
|
||
|
Đầu vào |
Cặp nhiệt: K. J, E, T, R, S, B, L, N, U.WRe 5-26, PL-xx Nhiệt điện trở: Pt100, KPt100 Điện áp trực tiếp: 15V, 110V, -1020mA, 0100mV (Loại thông số tỉ xích-programmable scale) |
||
|
Thời gian lấy mẫu |
250ms |
||
|
Bù nhiệt cho phép |
±1,5ºC (15 ~ 35ºC) ±2,0ºC (15 ~ 50ºC) |
||
|
Tổng trở đầu vào |
Đầu vào T/C và mV: tối thiểu 1M , DC V:1M |
||
|
Điện trở dây tín hiệu cho phép |
ẻp.T.D: tối đa 150/dây |
||
|
Điện áp đầu vào cho phép |
10V (T/C, R.T.D, điện áp: mV DC) 20V (điện áp: V DC) |
||
|
Tỉ lệ khử ồn |
NMRR (chế độ thông thường): tối thiểu 40dB CMRR (kiểu chung): tối thiểu 120dB, (50/60Hz 1%) |
||
|
Tiêu chuẩn |
T/C, R.T.D: KS, IEC, DIN |
||
|
Tiêu chuẩn bù nhiệt cho phép |
±1,5ºC (15 ~ 35ºC) ±2,0ºC (15 ~ 50ºC) |
||
|
Dừng cháy |
T/C: có thể chọn OFF, Up/Down R.T.D: có thể chọn OFF, Up/Down |
||
|
Độ chính xác |
0,5% (Full scale) |
||



